Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "hài hòa" 1 hit

Vietnamese hài hòa
English Nounsharmonious

Search Results for Synonyms "hài hòa" 1hit

Vietnamese khai hỏa
English Verbsopen fire, fire (a weapon)
Example
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.

Search Results for Phrases "hài hòa" 2hit

Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.
Một tên lửa được khai hỏa trong cuộc tập trận quân sự của lực lượng Iran.
A missile was fired during the Iranian forces' military exercise.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z